Ngữ pháp A-아/어지다

1. Tìm hiểu cấu trúc A-아/어지다

Cấu trúc A-아/어지다 diễn tả sự biến đổi của một trạng thái nào đó.

⇒ Nghĩa trong tiếng Việt: trở nên…, trở thành…, dần…

Tìm hiểu cấu trúc A-아/어지다

2. Cách sử dụng ngữ pháp A-아/어지다

Cách kết hợpVí dụ
Tính từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ + 아지다많다 (nhiều) → 많아지다
좋다 (tốt) → 좋아지다
Tính từ có những nguyên âm còn lại + 어지다적다(ít) → 적어지다
길다 ( dài) → 길어지다
Tính từ có gốc 하다 => 해지다유명하다(nổi tiếng) → 유명해지다
편리하다( tiện lợi)→ 편리해지다

3. Ví dụ sử dụng ngữ pháp A-아/어지다

Ví dụ 1:

최근 우리 나라 음식이 다양해져요.
⇒ Dạo này món ăn của đất nước chúng ta ngày càng đa dạng.

Ví dụ 2:

맨날 텔레비전을 그렇게 계속 보면 눈이 나빠져요.
⇒ Mỗi ngày cứ liên tục xem TV như thế, mắt sẽ trở nên tệ đi đó.

Ví dụ 3:

어제 컴퓨터를 업데이트하기 때문에 속도가 빨라졌어요.
⇒ Vì hôm qua tôi đã nâng cấp máy vi tính rồi nên tốc độ trở nên nhanh chóng.

Ví dụ 4:

요즘 날씨가 따뜻해졌어요. 아마 봄이 올 것 같아요.
⇒ Dạo này thời tiết dần trở nên ấm áp. Có lẽ mùa xuân sắp đến rồi.

Ví dụ 5:

A: 요즘에 공부가 어때요?
⇒ Dạo này học tập thế nào?
B: 처음에는 어려웠지만 지금은 점점 쉬워지고 있어요.
⇒ Ban đầu thì khó, nhưng bây giờ dần dần trở nên dễ dàng hơn.
A: 와, 정말요? 어떻게 쉬워졌어요?
⇒ Wow, thật sao? Sao lại trở nên dễ dàng hơn?
B: 많이 연습하고 반복하다 보니 자연스럽게 쉬워졌어요.
⇒ Do luyện tập nhiều và lặp đi lặp lại nên tự nhiên trở nên dễ dàng hơn.

4. Lưu ý khi sử dụng ngữ pháp A-아/어지다

Cần phân biệt giữa A+아/어지다 và V+아어지다

a. A+아/어지다: Diễn tả sự biến đổi của một trạng thái

Ví dụ:

  • A: 왜 이렇게 조용해요? (Sao lại yên tĩnh thế này?)
  • B: 아이들이 다 집에 가서 조용해졌어요. (Bọn trẻ đều về nhà nên trở nên yên tĩnh rồi.)

b. V+아/어지다: Đây là hình thức bị động của động từ

N이/가 V+아/어지다
창문이 깨졌어요
텔레비전이 켜져요
  • A: 내 컴퓨터는 고쳐졌어요?
    ⇒ Máy tính của tôi đã được sửa chưa?
  • B: 네, 컴퓨터가 고쳐졌어요.
    ⇒ Vâng, máy tính đã được sửa chữa.

 

LIÊN HỆ TƯ VẤN:

Hotline: 0909 783 260

Mail: hangilvn.edu@gmail.com

Địa chỉ: Số 9 Đường T2, khu dân cư Manhanttan Vinhomes Grand Park, Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh.

Cộng đồng du học sinh và xuất khẩu lao động cùng Hangil: https://www.facebook.com/share/aLvYwf8z3dJpbPTk/

Tin liên quan